Tỷ giá giao dịch Venom (VENOM) sang Króna Iceland (ISK)
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy tỷ giá giao dịch theo thời gian thực từ VENOM sang ISK, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi crypto sang tiền mặt.


1 Venom = 20,02 Króna Iceland, 1 Króna Iceland = 0,049936 Venom
kr20,02
-- (--)
Cập nhật gần nhất vào --.
VENOM/ISK Đóng cửa: -- Thấp: -- Cao: --
VENOM/ISK Đóng cửa: -- Thấp: -- Cao: --
Các cặp Venom (VENOM) phổ biến
Thông tin đồng tiền VENOM/ISK
Venom (VENOM)
Venom (VENOM) là một đồng tiền điện tử được thiết kế để mang lại sự an toàn và hiệu quả trong giao dịch trực tuyến. Dự án Venom tập trung vào việc cung cấp một nền tảng giao dịch phi tập trung, nơi người dùng có thể thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng và bảo mật. Công nghệ cốt lõi của Venom là blockchain, giúp đảm bảo tính minh bạch và không thể thay đổi của các giao dịch. Venom có thể được sử dụng để thanh toán, chuyển tiền, và tham gia vào các ứng dụng phi tập trung khác trong hệ sinh thái của nó. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ blockchain, Venom hứa hẹn sẽ là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn khám phá thế giới tiền điện tử.
Được tạo bởi AI
Króna Iceland (ISK)
ISK (Icelandic Króna) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iceland. Króna Iceland được ký hiệu là ISK và được chia thành 100 aurar. Được phát hành lần đầu vào năm 1925, Króna Iceland đã trải qua nhiều biến động kinh tế và chính trị. Các mệnh giá tiền giấy hiện tại bao gồm 500, 1000, 2000, 5000 và 10000 krónur, trong khi tiền xu có các mệnh giá 1, 5, 10, 50 và 100 krónur. Króna Iceland đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Iceland, một quốc gia nổi tiếng với ngành công nghiệp đánh bắt cá và du lịch. Việc sử dụng Króna Iceland phản ánh sự độc lập tài chính của quốc gia này, mặc dù Iceland không phải là thành viên của Liên minh châu Âu và không sử dụng đồng euro.
Được tạo bởi AI
Bảng giao dịch VENOM/ISK
| 1 VENOM | 20,02 ISK |
| 5 VENOM | 100,12 ISK |
| 10 VENOM | 200,25 ISK |
| 20 VENOM | 400,5 ISK |
| 50 VENOM | 1.001,27 ISK |
| 100 VENOM | 2.002,54 ISK |
| 1.000 VENOM | 20.025,43 ISK |
| 1 ISK | 0,049936 VENOM |
| 5 ISK | 0,24968 VENOM |
| 10 ISK | 0,49936 VENOM |
| 20 ISK | 0,99873 VENOM |
| 50 ISK | 2,496 VENOM |
| 100 ISK | 4,993 VENOM |
| 1.000 ISK | 49,93 VENOM |
Câu hỏi thường gặp
1 VENOM hiện có giá trị kr20,02. Giá trị này được cập nhật mỗi khi bạn làm mới trang.
1 ISK hiện có giá trị 0,049936 VENOM. Giá trị này được cập nhật mỗi khi bạn làm mới trang.
Bạn có thể đổi VENOM sang ISK hoặc ngược lại trên sàn giao dịch crypto, đây là nơi cung cấp các công cụ để đổi crypto sang tiền mặt nhanh chóng và an toàn.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Các cặp ISK khác
Hướng dẫn
Tìm hiểu cách mua Venom
Bước vào thể giới crypto có thể khiến bạn hơi ngợp, nhưng việc tìm hiểu nơi và cách mua lại đơn giản hơn bạn tưởng.
Xem giá của Venom
Đưa ra quyết định sáng suốt với thông tin ghi nhận nhanh về những thay đổi thực tế về giá, tâm lý cộng đồng, tin tức, v.v. của Venom.
Dự đoán giá Venom
Venom sẽ có giá trị bao nhiêu trong vài năm tới? Hãy xem ý kiến từ cộng đồng và đưa ra dự đoán của bạn.
Miễn trừ Trách nhiệm
Thông báo này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Bài viết này không nhằm đưa ra (i) lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) đề nghị, chào mời hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản số hoặc (iii) tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản số, bao gồm stablecoin và NFT, đều chịu biến động thị trường, có mức độ rủi ro cao, có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến của chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư để được giải đáp câu hỏi về tình hình cụ thể của bản thân. Không phải sản phẩm nào cũng được phân phối ở mọi khu vực. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Điều khoản Sử dụng và Cảnh báo rủi ro của OKX. Ví Web3 OKX và các dịch vụ phụ trợ đi kèm tuân theo Điều khoản Dịch vụ riêng.
Bạn đang xem nội dung đã được AI tóm tắt. Xin lưu ý rằng thông tin được cung cấp có thể không chính xác, đầy đủ hoặc cập nhật. Thông tin này không phải là (i) lời tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) lời đề nghị, kêu gọi hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, hoặc (iii) lời tư vấn về tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản kỹ thuật số đều chịu biến động thị trường, có độ rủi ro cao và có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tình huống cụ thể của mình.
Bạn đang xem nội dung đã được AI tóm tắt. Xin lưu ý rằng thông tin được cung cấp có thể không chính xác, đầy đủ hoặc cập nhật. Thông tin này không phải là (i) lời tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) lời đề nghị, kêu gọi hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, hoặc (iii) lời tư vấn về tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản kỹ thuật số đều chịu biến động thị trường, có độ rủi ro cao và có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tình huống cụ thể của mình.

















